Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism
consumer
n.L1 Cốt lõiB1
消费者;商品或服务的使用者
Định nghĩa tiếng Anh a person who buys or uses goods and services
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.