IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy

market forces

n.L2 Nâng caoC1

市场力量;供求和竞争机制

Định nghĩa tiếng Anh the effects of supply, demand and competition on prices and how resources are used

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.