IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy

business risk

n.L2 Nâng caoB2

经营风险;商业风险

Định nghĩa tiếng Anh the possibility that decisions or conditions will reduce a firm's income, disrupt operations or cause financial loss

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.