Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy
start a business
v.L1 Cốt lõiB1
创业;创办企业
Định nghĩa tiếng Anh to establish a new organisation that sells goods or services
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.