IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy

revenue

n.L1 Cốt lõiB2

营业收入;营收(扣除成本前)

Định nghĩa tiếng Anh income a business receives from its normal activities before costs and expenses are deducted

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.