Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy
reduce costs
v.L1 Cốt lõiB1
降低成本;削减开支
Định nghĩa tiếng Anh to lower the amount of money required for an activity or operation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.