Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy
offshoring
业务离岸转移;生产外迁
Định nghĩa tiếng Anh the practice of moving a business activity from the home country to another country
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.