IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy

foreign direct investment

n.L2 Nâng caoC1

外国直接投资(FDI)

Định nghĩa tiếng Anh investment from one country that establishes a lasting ownership interest in a business in another country

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.