Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy
recession
n.L1 Cốt lõiB2
经济衰退
Định nghĩa tiếng Anh a period of significant decline in economic activity across much of an economy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.