IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy

corporate social responsibility

n.L2 Nâng caoC1

企业社会责任(CSR)

Định nghĩa tiếng Anh a company's commitment to manage its social and environmental effects responsibly

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.