Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy
inflation
n.L1 Cốt lõiB2
通货膨胀;总体物价持续上涨
Định nghĩa tiếng Anh a sustained rise in the general level of prices, which reduces what money can buy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.