IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy

diversify the economy

v.L2 Nâng caoC1

推动经济多元化;使经济结构多样化

Định nghĩa tiếng Anh to develop a wider range of industries and sources of economic activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.