Kinh doanh và kinh tếBusiness & Economy
living standards
n.L1 Cốt lõiB2
生活水平
Định nghĩa tiếng Anh the level of material comfort available to a person or population
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.