IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Giáo dục và học tậpEducation & Learning

self-paced

adj.L2 Nâng caoB2

可按自身进度进行的;自主安排进度的

Định nghĩa tiếng Anh allowing each learner to progress at a speed suited to their own needs

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.