Giáo dục và học tậpEducation & Learning
revise the curriculum
v.L1 Cốt lõiB2
修订课程体系;调整课程设置
Định nghĩa tiếng Anh to review and make changes to an existing curriculum
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.