IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Công nghệ và trí tuệ nhân tạoTechnology & AI

instant messaging

n.L1 Cốt lõiB1

即时通信;即时消息传递

Định nghĩa tiếng Anh the near-real-time exchange of text and other digital messages through a networked service

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.