IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Công nghệ và trí tuệ nhân tạoTechnology & AI

AI hallucination

n.L2 Nâng caoC1

人工智能幻觉;人工智能生成的虚假信息

Định nghĩa tiếng Anh a confidently stated artificial intelligence output that is false, erroneous or unsupported by the prompt or evidence

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.