Khoa học và nghiên cứuScience & Research
ethically questionable
adj.L1 Cốt lõiB2
在伦理上有问题的;可能引发道德质疑的
Định nghĩa tiếng Anh likely to raise serious concerns about what is morally acceptable
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.