IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Khoa học và nghiên cứuScience & Research

reproducible

adj.L2 Nâng caoC1

可复现的;用原始数据和代码可得到相同结果的

Định nghĩa tiếng Anh able to yield the same computational result when the original data, code and analytic steps are used

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.