IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Khoa học và nghiên cứuScience & Research

systematic review

n.L2 Nâng caoC1

系统综述;系统性文献综述

Định nghĩa tiếng Anh a review that uses explicit methods to find, evaluate and synthesise all eligible research on a specific question

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.