Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Medical Research

drug development

n.L1 Cốt lõiB2

药物研发

Định nghĩa tiếng Anh the process of discovering, testing and preparing a new medicine for approval

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.