Khoa học và nghiên cứuScience & Research
placebo effect
n.L2 Nâng caoB2
安慰剂效应
Định nghĩa tiếng Anh a change caused by expectations or the treatment context rather than an active treatment component
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.