IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Khoa học và nghiên cứuScience & Research

state-of-the-art equipment

n.L2 Nâng caoC1

最先进的设备;达到当前最高技术水平的设备

Định nghĩa tiếng Anh equipment that uses the most advanced technology currently available

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.