Khoa học và nghiên cứuScience & Research
prototype
n.L2 Nâng caoB2
原型;样机
Định nghĩa tiếng Anh an early model or version used to test and improve a design
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.