IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Khoa học và nghiên cứuScience & Research

breakthrough

n.L1 Cốt lõiC1

重大突破

Định nghĩa tiếng Anh an important discovery or advance that helps solve a difficult problem

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.