Khoa học và nghiên cứuScience & Research
innovative
adj.L1 Cốt lõiB2
创新的;革新的
Định nghĩa tiếng Anh introducing or using a useful new idea or method
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.