IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Năng lượng và tài nguyênEnergy & Resources

mineral

n.L1 Cốt lõiB2

矿物;矿产资源(资源语境)

Định nghĩa tiếng Anh a naturally occurring inorganic solid with a characteristic composition and internal structure

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.