Năng lượng và tài nguyênEnergy & Resources
energy audit
能源审计;能耗审查
Định nghĩa tiếng Anh a systematic examination of where and how a building or organisation uses energy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.