IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Năng lượng và tài nguyênEnergy & Resources

biomass

n.L3 Mở rộngC1

生物质;生物质能源

Định nghĩa tiếng Anh plant or animal material used as a source of energy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.