IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Năng lượng và tài nguyênEnergy & Resources

wind turbine

n.L1 Cốt lõiB2

风力涡轮机;风力发电机

Định nghĩa tiếng Anh a tall machine with blades that converts wind energy into electricity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.