Năng lượng và tài nguyênEnergy & Resources
solar panel
n.L1 Cốt lõiB1
太阳能板;太阳能电池板
Định nghĩa tiếng Anh a flat device that absorbs sunlight to produce electricity or heat
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.