Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife
live alongside wildlife
v.L1 Cốt lõiB1
与野生动物共处
Định nghĩa tiếng Anh to share an area with wild animals while managing risks and avoiding unnecessary harm
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.