IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife

barrier to migration

n.L2 Nâng caoB2

迁徙障碍;阻碍动物迁徙的事物

Định nghĩa tiếng Anh a physical structure or changed condition that prevents or restricts animals from completing regular movements

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.