IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife

wildlife crossing

n.L2 Nâng caoB2

野生动物过街通道;动物安全穿越设施

Định nghĩa tiếng Anh a bridge, tunnel or other structure that allows wild animals to cross a road or railway safely

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.