IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife

park ranger

n.L1 Cốt lõiB2

公园巡护员;自然保护区巡护员

Định nghĩa tiếng Anh a person employed to protect and manage a park, its visitors and its natural resources

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.