IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife

hunting ban

n.L1 Cốt lõiB2

禁猎令;狩猎禁令

Định nghĩa tiếng Anh an official rule that prohibits hunting a species or hunting within a particular place or period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.