IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife

wildlife conservation

n.L1 Cốt lõiB2

野生生物保护;野生动物保护

Định nghĩa tiếng Anh the protection and management of wild species and habitats so that populations can survive

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.