Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife
reproductive success
n.L2 Nâng caoB2
繁殖成功程度;产生能够存活的后代的程度
Định nghĩa tiếng Anh the extent to which an organism produces offspring that survive, often measured over a breeding season
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.