IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife

vulnerable species

n.L2 Nâng caoB2

易危物种;灭绝风险高但低于濒危等级的物种

Định nghĩa tiếng Anh a species facing a high risk of extinction in the wild, but a lower risk than an endangered species

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.