IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife

wildlife corridor

n.L2 Nâng caoB2

野生动物廊道;连接栖息地的生态通道

Định nghĩa tiếng Anh a strip of suitable habitat that connects larger wildlife areas and allows organisms to move between them

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.