IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife

mangrove forest

n.L1 Cốt lõiB2

红树林;红树林生态区

Định nghĩa tiếng Anh a coastal woodland of salt-tolerant trees growing in tropical or subtropical tidal areas

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.