Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife
wetland
n.L1 Cốt lõiB2
湿地
Định nghĩa tiếng Anh land that is permanently or seasonally covered or saturated with water
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.