IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate

adapt to climate change

v.L2 Nâng caoB2

适应气候变化

Định nghĩa tiếng Anh to adjust systems or behaviour in response to the present or expected effects of climate change

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.