Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
phase out fossil fuels
逐步淘汰化石燃料
Định nghĩa tiếng Anh to gradually stop using coal, oil and natural gas
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.