Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
climate action
气候行动;应对气候变化的措施
Định nghĩa tiếng Anh practical steps taken to limit climate change or respond to its effects
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.