Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
environmental policy
n.L1 Cốt lõiB2
环境政策
Định nghĩa tiếng Anh a plan or set of principles for managing environmental issues
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.