IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate

unsustainable consumption

n.L2 Nâng caoC1

不可持续的消费;不可持续的资源消耗

Định nghĩa tiếng Anh patterns of using goods or resources that cannot continue without depletion or serious environmental harm

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.