Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
environmental impact
n.L1 Cốt lõiB2
环境影响
Định nghĩa tiếng Anh the effect that an activity, product or decision has on the natural environment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.