Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
afforestation
造林;在原本无林地带植树造林
Định nghĩa tiếng Anh the process of creating a forest on land that was not previously forested
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.