Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
circular economy
循环经济
Định nghĩa tiếng Anh an economic system designed to keep materials in use and minimise waste
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.